Khó thâm nhập khi quan hệ: nguyên nhân y khoa ở nam và nữ giới

Khó thâm nhập khi quan hệ: nguyên nhân y khoa ở nam và nữ giới

Không ít cặp đôi gặp tình trạng việc thâm nhập không thực hiện được, hoặc phải dừng giữa lúc thực hiện. Phản ứng đầu tiên thường là tự cho rằng mình thiếu kinh nghiệm. Thực tế, khó thâm nhập khi quan hệ phần lớn có nguyên nhân giải phẫu, nội tiết hoặc mạch máu rõ ràng, thuộc phạm vi chẩn đoán của bác sĩ chuyên khoa.

– Không thâm nhập được là một triệu chứng y khoa có nguyên nhân xác định được ở cả nam và nữ giới.

– Ba nhóm nguyên nhân thường gặp nhất gồm co thắt âm đạo, khô âm đạo do thiếu nội tiết tố và rối loạn cương dương.

– Cương không đủ độ lặp lại nhiều lần là chỉ điểm sức khoẻ mạch máu, cần được khám tim mạch kèm nam khoa.

1. Khó thâm nhập khi quan hệ được nhìn thế nào trong y khoa

Y văn xếp nhóm triệu chứng này vào rối loạn chức năng tình dục (sexual dysfunction) và tiếp cận theo hai hướng song song: nguyên nhân tại chỗ ở cơ quan sinh dục và nguyên nhân toàn thân. Triệu chứng có thể xuất phát từ một trong hai người, đôi khi từ cả hai, nên việc chỉ khám một phía dễ bỏ sót chẩn đoán. Bác sĩ cũng phân biệt tình trạng có ngay từ lần đầu với tình trạng mới phát sinh sau một giai đoạn bình thường, vì hai bối cảnh dẫn tới hai hướng tìm nguyên nhân khác nhau.

Khi khai thác bệnh sử, hai thông tin sau luôn được hỏi tới:

– Người bệnh cần cho biết triệu chứng có từ đầu hay khởi phát sau một mốc như sau sinh, sau phẫu thuật hoặc sau khi dùng thuốc mới.

– Bác sĩ quan tâm cảm giác bị chặn nằm ngay cửa âm đạo hay ở vị trí sâu hơn, vì mỗi vị trí gợi ý bệnh lý khác.

2. Co thắt âm đạo (vaginismus): cơ sàn chậu chặn đường vào

Co thắt âm đạo là hiện tượng nhóm cơ sàn chậu quanh cửa âm đạo, chủ yếu là cơ nâng hậu môn (levator ani), co thắt không tự chủ khi có tác động thâm nhập. Đây là phản xạ ngoài ý muốn, người bệnh không thể ra lệnh cho cơ giãn bằng ý chí. Nhiều người mô tả cảm giác như có vật cản chắn ngang. Tình trạng này cũng xuất hiện khi đặt mỏ vịt lúc khám phụ khoa, nên nó không liên quan tới kích thước hay kinh nghiệm của bạn tình.

Nguyên phát và thứ phát

Thể nguyên phát (primary vaginismus) là khi việc thâm nhập chưa từng thực hiện được lần nào. Thể thứ phát (secondary vaginismus) xuất hiện ở người trước đó không gặp trở ngại, thường khởi phát sau sinh con có tổn thương tầng sinh môn, sau phẫu thuật vùng chậu, sau viêm nhiễm kéo dài hoặc sau sang chấn tâm lý. Phân biệt hai thể giúp bác sĩ quyết định ưu tiên đánh giá cấu trúc giải phẫu hay cơ chế thần kinh cơ.

Các hướng điều trị được ghi nhận

Đây là chẩn đoán y khoa có phác đồ, không phải tình trạng phải chịu đựng lâu dài. Các phương pháp trong hướng dẫn lâm sàng gồm bốn nhóm:

– Vật lý trị liệu sàn chậu (pelvic floor physical therapy) do kỹ thuật viên được đào tạo thực hiện để nhóm cơ học lại phản xạ giãn.

– Liệu pháp nhận thức hành vi (cognitive behavioral therapy) được chỉ định khi có lo lắng hoặc sang chấn đi kèm.

– Dụng cụ nong âm đạo (vaginal dilator) chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định và theo dõi, không phải thiết bị tự mua rồi tự áp dụng.

– Bệnh nền như viêm nhiễm hoặc tổn thương sau sinh cần được điều trị song song mới cho kết quả bền.

Bài viết chỉ nêu tên phương pháp, còn cách thực hiện thuộc phần chỉ định của bác sĩ.

Cơ thể phản xạ tự bảo vệ không phải là cơ thể hỏng. Đó là một triệu chứng cần được khám, giống mọi triệu chứng khác.

3. Khô âm đạo (vaginal dryness) và vấn đề ma sát

Estrogen giữ cho biểu mô âm đạo dày, đàn hồi và duy trì lượng dịch tiết sinh lý. Khi nồng độ nội tiết tố này giảm, niêm mạc mỏng đi và dịch tiết ít hơn, khiến việc thâm nhập khó khăn về mặt cơ học. Vì vậy khô âm đạo thường xuất hiện theo từng giai đoạn nội tiết, phổ biến nhất là sau sinh và đang cho con bú, tiền mãn kinh và mãn kinh với teo niêm mạc âm đạo. Một nhóm nguyên nhân khác dễ bị bỏ qua là tác dụng phụ của thuốc:

– Thuốc kháng histamin (antihistamine) làm giảm tiết dịch ở nhiều tuyến, gồm cả niêm mạc âm đạo.

– Một số thuốc chống trầm cảm (antidepressant) có thể làm giảm phản ứng tiết dịch của niêm mạc.

– Thuốc tránh thai nội tiết ở một số người làm thay đổi cân bằng nội tiết và gây khô kéo dài.

Hậu quả trực tiếp là ma sát tăng cao dẫn tới trầy xước vi thể trên niêm mạc, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và tăng nguy cơ viêm âm đạo, viêm đường tiết niệu. Cảm giác rát và đau cũng thường đi kèm, và đây là triệu chứng có nhiều nguyên nhân riêng biệt đã được phân tích trong bài về đau khi quan hệ ở nữ giới.

– Không dùng dầu khoáng, vaseline hay dầu ăn thay cho gel bôi trơn, vì chất gốc dầu làm giảm độ bền của cao su latex.

– Chất gốc dầu còn lưu lại lâu và có thể làm thay đổi hệ vi sinh âm đạo.

– Khô âm đạo kéo dài kèm ra máu bất thường cần được khám phụ khoa.

4. Nguyên nhân giải phẫu và bệnh lý ít gặp

Một số trường hợp có nguyên nhân nằm ở cấu trúc, nghĩa là đường sinh dục có bất thường về hình thái. Dấu hiệu của nhóm này là triệu chứng cố định, không cải thiện dù đã xử lý yếu tố bôi trơn hay tâm lý. Chẩn đoán dựa vào khám thực thể kết hợp siêu âm hoặc chụp cộng hưởng từ vùng chậu, và các bất thường dạng này không tự khỏi.

– Màng trinh không lỗ (imperforate hymen) bít hoàn toàn lối vào, thường phát hiện ở tuổi dậy thì.

– Vách ngăn âm đạo (vaginal septum) và dị dạng bẩm sinh khác hình thành do rối loạn phát triển ống Müller.

– Hẹp âm đạo (vaginal stenosis) sau xạ trị hoặc sau phẫu thuật là hậu quả của mô xơ hoá.

– Lạc nội mạc tử cung (endometriosis) chủ yếu gây đau sâu khi giao hợp do tổn thương và dính ở túi cùng sau tử cung, chứ không hẳn cản trở cơ học lối vào; chính cơn đau khi thâm nhập sâu khiến người bệnh né tránh hoặc co cơ phòng vệ.

5. Rối loạn cương dương (erectile dysfunction) ở nam giới

Cương là một hiện tượng huyết động chứ không phải chuyện ý chí. Khi có kích thích, động mạch dẫn máu vào thể hang (corpus cavernosum) giãn ra và hệ tĩnh mạch dẫn lưu bị chèn lại để giữ máu. Quá trình này cần nội mạc mạch máu hoạt động tốt, hệ thần kinh nguyên vẹn và nồng độ testosterone trong khoảng sinh lý. Hỏng bất kỳ mắt nào cũng làm mức độ cương không đủ, và phần lớn nguyên nhân là bệnh lý nội khoa.

– Xơ vữa động mạch làm giảm lưu lượng máu tới thể hang, phổ biến ở nam giới trung niên.

– Đái tháo đường gây tổn thương cả mạch máu nhỏ và thần kinh ngoại biên, nên triệu chứng thường xuất hiện sớm.

– Tăng huyết áp và rối loạn lipid máu làm suy giảm chức năng nội mạc, cơ chế nền của quá trình giãn mạch.

– Thuốc lá, hội chứng chuyển hoá và một số thuốc như chẹn beta hoặc thuốc chống trầm cảm cũng gây rối loạn cương.

Ý nghĩa cảnh báo của triệu chứng là điều quan trọng nhất. Mạch máu dương vật có đường kính nhỏ, nên rối loạn chức năng nội mạc thường biểu hiện tại đây trước khi biểu hiện ở mạch vành. Nhiều hướng dẫn lâm sàng nam khoa và tim mạch vì vậy xem đây là dấu hiệu cần tầm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu.

Rối loạn cương dương nên được đọc như một dấu hiệu về hệ mạch máu, không phải như một phán xét về bản lĩnh.

Về mặt hỗ trợ cơ học, gel bôi trơn gốc nước (water-based lubricant) là giải pháp giảm ma sát được nhắc tới trong tư vấn sản phụ khoa. Khi tham khảo nhóm sản phẩm gel bôi trơn, điều đáng quan tâm là thành phần và nguồn gốc minh bạch. Gel chỉ xử lý phần ma sát, còn nguyên nhân nội tiết vẫn cần bác sĩ đánh giá.

6. Bảng tổng hợp nguyên nhân và chuyên khoa

Bảng dưới đây hệ thống lại các nguyên nhân theo nhóm bệnh học, kèm dấu hiệu gợi ý và chuyên khoa nên đặt hẹn. Bảng chỉ có giá trị định hướng, không thay cho khám và xét nghiệm. Nhiều trường hợp có hơn một nguyên nhân đi cùng nhau.

Nguyên nhânThuộc nhómDấu hiệu gợi ýChuyên khoa
Co thắt âm đạoThần kinh cơ, tâm lýBị chặn ngay cửa âm đạo, khó cả khi khámSản phụ khoa, vật lý trị liệu
Khô âm đạo do thiếu estrogenNội tiếtSau sinh, cho con bú, quanh mãn kinhSản phụ khoa, nội tiết
Khô âm đạo do thuốcTác dụng phụ thuốcKhởi phát trùng lúc dùng thuốc mớiBác sĩ đang điều trị
Màng trinh không lỗ, vách ngăn âm đạoBất thường giải phẫuChưa từng thâm nhập đượcSản phụ khoa
Hẹp âm đạo sau xạ trị hoặc mổXơ hoá môTiền sử xạ trị vùng chậuSản phụ khoa, ung bướu
Rối loạn cương dươngMạch máu, chuyển hoáCương không đủ độ, lặp lại nhiều lầnNam khoa, tim mạch

7. Khi nào cần đến cơ sở y tế

Không phải mọi lần trở ngại đều là bệnh, vì mệt mỏi, căng thẳng hay thiếu ngủ đều ảnh hưởng tạm thời tới phản ứng của cơ thể. Điều cần chú ý là tính lặp lại và tính kéo dài của triệu chứng. Khi tình trạng duy trì nhiều tuần hoặc có dấu hiệu bất thường đi kèm, một buổi khám phụ khoa hoặc nam khoa đủ để loại trừ phần lớn nguyên nhân nguy hiểm.

– Việc thâm nhập không thực hiện được kéo dài nhiều tuần dù hai phía không có trở ngại về mong muốn.

– Người bệnh thấy ra máu bất thường trong hoặc sau khi quan hệ, ngoài chu kỳ kinh nguyệt.

– Cảm giác đau ở mức dữ dội, tăng dần hoặc kèm sốt cần được đánh giá ngay.

– Âm đạo tiết dịch có màu hoặc mùi bất thường là dấu hiệu nhiễm khuẩn.

– Nam giới cương không đủ độ lặp lại nhiều lần nên khám cả nam khoa và tim mạch.

– Nên ghi lại thời điểm khởi phát và các thuốc đang dùng để bác sĩ khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.

– Nên khám cùng nhau khi có thể, vì nguyên nhân đôi lúc nằm ở phía bên kia.

– Nên xem kiểm tra huyết áp và đường huyết là phần bắt buộc khi đánh giá rối loạn cương.

8. Câu hỏi thường gặp

1. Co thắt âm đạo có tự hết được không?

Đây là chẩn đoán cần điều trị theo phác đồ, gồm vật lý trị liệu sàn chậu, hỗ trợ tâm lý và xử lý bệnh nền. Chờ tự cải thiện thường làm kéo dài thời gian điều trị.

2. Khô âm đạo có phải chỉ xảy ra ở tuổi mãn kinh?

Không. Tình trạng này gặp cả ở phụ nữ trẻ, phổ biến sau sinh và khi cho con bú, hoặc do tác dụng phụ của một số thuốc.

3. Rối loạn cương dương ở người trẻ có cần khám không?

Có. Ở người trẻ, triệu chứng này có thể là dấu hiệu sớm của rối loạn chuyển hoá, tăng huyết áp hoặc bất thường nội tiết, nên cần khám nam khoa.

Nhìn từ góc độ y khoa, việc không thâm nhập được là nhóm triệu chứng có nguyên nhân xác định được, từ co thắt cơ sàn chậu và thiếu hụt estrogen cho tới bệnh lý mạch máu. Vì vậy khó thâm nhập khi quan hệ nên được xử lý như một vấn đề sức khoẻ: mô tả trung thực triệu chứng với bác sĩ, làm xét nghiệm cần thiết và điều trị theo phác đồ.

Bài viết mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và điều trị của bác sĩ. Hãy đến cơ sở y tế khi có triệu chứng bất thường.

Trang Bùi

Bài trước Bài sau